phát sầu

Học thuật
Thân thiện
phát sầu

Một người đàn ông ngồi một mình phát sầu trên băng ghế công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu cảm thấy buồn , sầu muộn: "phát sầu" diễn tả trạng thái bắt đầu nảy sinh, dấy lên nỗi buồn trong lòng.
    • Phát sinh tâm trạng chán nản, phiền muộn: Từ dùng để chỉ việc đột nhiên hoặc bắt đầu cảm thấy u sầu, không vui.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tin ấy, lòng tôi bỗng phát sầu. (Nghe tin đó, lòng tôi bỗng dưng cảm thấy buồn.)
    • Cảnh thu rụng khiến người ta dễ phát sầu. (Cảnh mùa thu rụng khiến người ta dễ sinh lòng sầu muộn.)
    • Đừng ngồi một mình, dễ phát sầu lắm. (Đừng ngồi một mình, dễ sinh buồn lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát sầu phát não": cụm từ nhấn mạnh cảm giác buồn , ưu đến mức ảnh hưởng đến tinh thần.
    • Chuyện gia đình khiến anh ấy phát sầu phát não. (Chuyện gia đình khiến anh ấy buồn phiền, lo nghĩ nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sầu (tính từ/danh từ): buồn, nỗi buồn.
    • Ánh mắt đầy sầu. (Ánh mắt đầy vẻ buồn.)
  • Buồn (tính từ/động từ): cảm thấy không vui.
    • ấy buồn tin đó. ( ấy buồn tin đó.)
  • Phiền muộn (tính từ): nhiều điều lo lắng, buồn .
    • Tâm trạng phiền muộn. (Tâm trạng lo buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát buồn: bắt đầu cảm thấy buồn.
  • Sinh buồn: nảy sinh nỗi buồn.
  • Phát phiền: phát sinh phiền muộn (như trong định nghĩa tham khảo).
Từ trái nghĩa
  • Phấn chấn: cảm thấy phấn khởi, vui vẻ.
  • Vui lên: trở nên vui vẻ.
  • Hào hứng: hứng thú, nhiệt tình.
phát sầu

Một người đàn ông ngồi một mình phát sầu trên băng ghế công viên.

  1. Nh. Phát phiền.