phát sầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu cảm thấy buồn bã, sầu muộn: "phát sầu" diễn tả trạng thái bắt đầu nảy sinh, dấy lên nỗi buồn trong lòng.
- Phát sinh tâm trạng chán nản, phiền muộn: Từ dùng để chỉ việc đột nhiên hoặc bắt đầu cảm thấy u sầu, không vui.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin ấy, lòng tôi bỗng phát sầu. (Nghe tin đó, lòng tôi bỗng dưng cảm thấy buồn.)
- Cảnh thu lá rụng khiến người ta dễ phát sầu. (Cảnh mùa thu lá rụng khiến người ta dễ sinh lòng sầu muộn.)
- Đừng ngồi một mình, dễ phát sầu lắm. (Đừng ngồi một mình, dễ sinh buồn lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát sầu phát não": cụm từ nhấn mạnh cảm giác buồn bã, ưu tư đến mức ảnh hưởng đến tinh thần.
- Chuyện gia đình khiến anh ấy phát sầu phát não. (Chuyện gia đình khiến anh ấy buồn phiền, lo nghĩ nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Sầu (tính từ/danh từ): buồn, nỗi buồn.
- Ánh mắt đầy sầu. (Ánh mắt đầy vẻ buồn.)
- Buồn (tính từ/động từ): cảm thấy không vui.
- Cô ấy buồn vì tin đó. (Cô ấy buồn vì tin đó.)
- Phiền muộn (tính từ): có nhiều điều lo lắng, buồn bã.
- Tâm trạng phiền muộn. (Tâm trạng lo buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Phát buồn: bắt đầu cảm thấy buồn.
- Sinh buồn: nảy sinh nỗi buồn.
- Phát phiền: phát sinh phiền muộn (như trong định nghĩa tham khảo).
Từ trái nghĩa
- Phấn chấn: cảm thấy phấn khởi, vui vẻ.
- Vui lên: trở nên vui vẻ.
- Hào hứng: có hứng thú, nhiệt tình.
- Nh. Phát phiền.